请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻举妄动
释义
轻举妄动
[qīngjǔwàngdòng]
Hán Việt: KHINH CỬ VỌNG ĐỘNG
hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.)。不经慎重考虑,盲目行动。
随便看
岱
岳
岳丈
岳家
岳母
岳父
岵
岷
岸
岸标
岸然
岸线
岽
岿
岿巍
岿然
峁
峂
峃
峄
峋
峒
峕
峙
峡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:00:39