请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻举妄动
释义
轻举妄动
[qīngjǔwàngdòng]
Hán Việt: KHINH CỬ VỌNG ĐỘNG
hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.)。不经慎重考虑,盲目行动。
随便看
绿地
绿头巾
绿帽子
绿林
绿林起义
绿油油
绿洲
绿灯
绿生生
绿篱
绿肥
绿色植物
绿茵
绿茶
绿茸茸
绿莹莹
绿营
绿豆
绿豆糕
绿豆蝇
绿阴
缀
缀合
缀字课本
缀文
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 7:23:22