请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻举妄动
释义
轻举妄动
[qīngjǔwàngdòng]
Hán Việt: KHINH CỬ VỌNG ĐỘNG
hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.)。不经慎重考虑,盲目行动。
随便看
慓悍
慕
慕光性
慕容
慕尼黑
慙
慜
慝
慠
慢
慢化剂
慢吞吞
慢坡
慢性
慢性子
慢性病
慢悠悠
慢惊风
慢慢腾腾
慢条斯理
慢腾腾
慢行
慢词
慢说
慢车
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 15:26:09