请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻举妄动
释义
轻举妄动
[qīngjǔwàngdòng]
Hán Việt: KHINH CỬ VỌNG ĐỘNG
hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.)。不经慎重考虑,盲目行动。
随便看
骨骼
骨髓
骨鲠
骨鲠在喉
骩法
骫
骫曲
骫靡
骫骳
骭
骰
骰子
骱
骳
骴
骶
骶椎
骶骨
骷
骸
骸骨
骺
骼
髀
髀肉复生
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:50:47