请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻于鸿毛
释义
轻于鸿毛
[qīngyúhóngmáo]
Hán Việt: KHINH VU HỒNG MAO
nhẹ tựa lông hồng; nhẹ như lông hồng (ví với chết một cách không đáng)。比喻死得不值得(鸿毛:大雁的毛)。
死有重于泰山,有轻于鸿毛。
có cái chết nặng như núi Thái Sơn, có cái chết nhẹ hơn lông hồng.
随便看
惊讶
惊诧
惊醒
惊险
惊风
惊骇
惊魂
惋
惋惜
惎
惑
惑乱
惑然
惓
惕
惕励
惕厉
惘
惘然
惙
惚
惛
惜
惜别
惜力
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:57:47