请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻于鸿毛
释义
轻于鸿毛
[qīngyúhóngmáo]
Hán Việt: KHINH VU HỒNG MAO
nhẹ tựa lông hồng; nhẹ như lông hồng (ví với chết một cách không đáng)。比喻死得不值得(鸿毛:大雁的毛)。
死有重于泰山,有轻于鸿毛。
có cái chết nặng như núi Thái Sơn, có cái chết nhẹ hơn lông hồng.
随便看
门庭若市
门当户对
门径
门徒
门户
门户之见
门房
门扇
门插关儿
门板
门框
门楣
门槛
门洞
门洞儿
门牌
门牙
门环子
门生
门神
门票
门禁
门第
门类
门罗主义
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:02:44