请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻于鸿毛
释义
轻于鸿毛
[qīngyúhóngmáo]
Hán Việt: KHINH VU HỒNG MAO
nhẹ tựa lông hồng; nhẹ như lông hồng (ví với chết một cách không đáng)。比喻死得不值得(鸿毛:大雁的毛)。
死有重于泰山,有轻于鸿毛。
có cái chết nặng như núi Thái Sơn, có cái chết nhẹ hơn lông hồng.
随便看
六壬
六弦琴
六指儿
六朝
六根
六欲
六甲
六畜
六神
六神无主
六腑
六艺
六贼
六路
六部
兮
兰
兰章
兰花
兰花指
兰若
兰草
兰谱
兰辛
共
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:22:28