请输入您要查询的越南语单词:
单词
遮掩
释义
遮掩
[zhēyǎn]
1. che lấp; che phủ; bao phủ。遮蔽;遮盖1.。
远山被雨雾遮掩,变得朦胧了。
núi ở phía xa bị mây mù che phủ, đã trở nên mờ mờ ảo ảo.
2. che giấu; lấp liếm; giấu giếm。掩饰。
遮掩错误
chê giấu sai lầm
极力遮掩内心的不安。
cố che giấu nỗi lo lắng trong lòng
随便看
乘务员
乘势
乘号
乘坚策肥
乘客
乘幂
乘数
乘方
乘机
乘法
乘法表
乘火打劫
乘积
乘胜
乘胜追击
乘虚
乘警
乘除
乘隙
乘风
乘风破浪
乘龙快婿
乙
乙炔
乙状结肠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 19:28:04