请输入您要查询的越南语单词:
单词
遮掩
释义
遮掩
[zhēyǎn]
1. che lấp; che phủ; bao phủ。遮蔽;遮盖1.。
远山被雨雾遮掩,变得朦胧了。
núi ở phía xa bị mây mù che phủ, đã trở nên mờ mờ ảo ảo.
2. che giấu; lấp liếm; giấu giếm。掩饰。
遮掩错误
chê giấu sai lầm
极力遮掩内心的不安。
cố che giấu nỗi lo lắng trong lòng
随便看
够不着
够了
够交情
够劲儿
够受的
够呛
够味儿
够得上
够得着
够意思
够戗
够损的
够数
够朋友
够本
够格
够用
够着
够瞧的
够过儿
夤
夤夜
夤缘
夥
大
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:50:56