请输入您要查询的越南语单词:
单词
火炽
释义
火炽
[huǒchì]
hưng thịnh; gay cấn; náo nhiệt; sôi động; căng thẳng; nở rộ; nóng bỏng。旺盛;热闹;紧张。
石榴花开得真火炽。
hoa lựu đang nở rộ.
篮球赛到了最火炽的阶段。
trận đấu bóng rổ đã đến giai đoạn nóng bỏng nhất.
随便看
艉
艋
艎
艏
艑
艓
艕
艖
艗
艘
艚
艚子
艟
艨
艨艟
艮
良
界域
界外球
界定
界尺
界柱
界标
界桩
界沟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:44:26