请输入您要查询的越南语单词:
单词
苍劲
释义
苍劲
[cāngjìn]
形
cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; thẳng đứng; cao vút (cây cối, nét chữ, tranh vẽ...)。(树木、书画等)苍老挺拔。
苍劲的古松。
cây thông già cao vút
他的字写得苍劲有力。
nét chữ của anh ấy rắn rỏi
随便看
黄龙
黇
黉
黉宇
黉门
黉门客
黍
黍子
黎
黎巴嫩
黎族
黎明
黎民
黎锦
黎黑
黏
黏儿
黏合剂
黏土
黏度
黏涎
黏涎子
黏液
黏液性水肿
黏着
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 18:15:32