请输入您要查询的越南语单词:
单词
黎明
释义
黎明
[límíng]
bình minh; hửng sáng; tảng sáng; rạng sáng。天快要亮或刚亮的时候。
黎明即起。
bình minh đến rồi.
黎明时分。
lúc trời sáng; lúc tảng sáng.
随便看
坛坛罐罐
坛子
坜
坝
坝基
坝埽
坝趾
坞
坟
坟冢
坟包
坟地
坟场
坟堆
坟墓
坟头
坟山
坟茔
坠
坠地
坠子
坠毁
坠琴
坠腿
坠落
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:38:58