请输入您要查询的越南语单词:
单词
老病
释义
老病
[lǎobìng]
1. bệnh cũ; bệnh khó chữa; bệnh mãn tính。经久难治的病;没有完全治好、经常发作的病。
天一冷老病就犯。
trời trở lạnh, bệnh cũ tái phát.
2. người già lắm bệnh; tuổi già lắm bệnh。指人年老多病。
我老病无能,多亏他处处关照我。
tôi tuổi già lắm bệnh, may mà có cậu ấy chăm sóc.
随便看
煤花
煤黑油
煦
照
照临
照亮
照会
照例
照办
照发
照墙
照壁
照妖镜
照实
照射
照常
照应
照抄
照护
照拂
照排
照搬
照料
照旧
照明
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:46