请输入您要查询的越南语单词:
单词
老病
释义
老病
[lǎobìng]
1. bệnh cũ; bệnh khó chữa; bệnh mãn tính。经久难治的病;没有完全治好、经常发作的病。
天一冷老病就犯。
trời trở lạnh, bệnh cũ tái phát.
2. người già lắm bệnh; tuổi già lắm bệnh。指人年老多病。
我老病无能,多亏他处处关照我。
tôi tuổi già lắm bệnh, may mà có cậu ấy chăm sóc.
随便看
蛹
蛾
蛾子
蛾眉
蜀
蜀汉
蜀犬吠日
蜀葵
蜀锦
蜀黍
蜂
蜂巢
蜂巢胃
蜂房
蜂拥
蜂毒
蜂王
蜂王浆
蜂窝
蜂窝煤
蜂箱
蜂糕
蜂聚
蜂蜜
蜂蜡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 10:24:30