请输入您要查询的越南语单词:
单词
老赶
释义
老赶
[lǎogǎn]
方
1. chưa từng thấy; hết biết。指没见过世面。
你真老赶,连这个也不懂。
anh thật chưa từng thấy, ngay cả cái này mà cũng không hiểu.
2. người ngoài。指没见过世面的人,外行的人。
别把我当老赶。
đừng coi tôi là người ngoài.
随便看
鬩
鬯
鬰
鬲
鬶
鬻
鬼
鬼主意
鬼佬
鬼使神差
鬼剃头
鬼勾当
鬼吵鬼闹
鬼哭狼嚎
猿
猿人
猿猴
獆
獉
獍
獐
獐头鼠目
獐子
獒
獕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 17:41:39