请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 范例
释义 范例
[fànlì]
 kiểu mẫu; gương mẫu; gương; tấm gương。可以当做典范的事例。
 我们一个团打垮了敌人三个团,创造了以少胜多的战斗范例。
 một trung đoàn của chúng tôi đã đánh tan ba trung đoàn địch, tạo nên kiểu mẫu lấy ít thắng nhiều
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 7:17:11