请输入您要查询的越南语单词:
单词
白色
释义
白色
[báisè]
1. màu trắng; trắng。白的颜色。
2. phản cách mạng; trắng: tượng trưng cho phản cách mạng。象征反革命。
白色政权
chính quyền phản cách mạng
白色恐怖
khủng bố trắng
随便看
晒图
晒垡
晒暖儿
晒烟
晓
晓市
晓得
晓畅
晓示
晓谕
晔
晕
晕厥
晕场
晕头转向
晕机
晕池
晕船
晕车
晕针
晕高儿
晖
晖映
晗
晚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:54:11