请输入您要查询的越南语单词:
单词
白色
释义
白色
[báisè]
1. màu trắng; trắng。白的颜色。
2. phản cách mạng; trắng: tượng trưng cho phản cách mạng。象征反革命。
白色政权
chính quyền phản cách mạng
白色恐怖
khủng bố trắng
随便看
吏治
吐
吐口
吐字
吐属
吐弃
吐故纳新
吐气
吐沫
吐泻
吐穗
吐絮
吐翠
吐蕃
吐血
吐话
吐谷浑
吐露
向
向上
向使
向例
向善
向壁虚构
向学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:35:40