请输入您要查询的越南语单词:
单词
等候
释义
等候
[děnghòu]
đợi; chờ; đợi chờ (thường dùng cho đối tượng cụ thể)。等待(多用于具体的对象)。
等候命令
đợi mệnh lệnh
等候远方归来的亲人。
đợi người thân ở phương xa trở về.
随便看
鄃
鄄
鄅
鄋
鄌
鄏
鄗
鄘
鄙
鄙人
鄙俗
鄙俚
鄙吝
鄙夫
鄙夷
鄙屑
鄙弃
鄙意
鄙薄
鄙见
鄙视
鄙贱
鄙陋
鄚
鄜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:35:00