请输入您要查询的越南语单词:
单词
鄙视
释义
鄙视
[bǐshì]
动
khinh; xem thường; khinh thường。轻视;看不起。
鄙视体力劳动是剥削阶级思想的表现。
xem thường lao động chân tay là biểu hiện của tư tưởng của giai cấp bóc lột
随便看
静止
静物
静电
静电感应
静电计
静穆
静脉
静脉曲张
海滩
海潮
海熊
海燕
海狗
海狮
海猪
海獭
海王星
海瑞
海疆
海盆
海盐
海盗
海碗
海禁
海程
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:58:15