请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 鄙视
释义 鄙视
[bǐshì]
 khinh; xem thường; khinh thường。轻视;看不起。
 鄙视体力劳动是剥削阶级思想的表现。
 xem thường lao động chân tay là biểu hiện của tư tưởng của giai cấp bóc lột
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 2:16:45