请输入您要查询的越南语单词:
单词
失足
释义
失足
[shīzú]
1. sẩy chân; trượt chân。行走时不小心跌倒。
失足落水。
trượt chân rơi xuống nước.
他一失足从土坡上滑了下来。
anh ấy trượt chân lăn từ trên đồi xuống.
2. sa ngã; sa chân; lầm lỗi。比喻人堕落或犯严重错误。
一失足成千古恨。
một bước sa chân ngàn lần ân hận; nhất thất túc thành thiên cổ hận.
随便看
奖杯
奖牌
奖状
奖章
奖罚
奖誉
奖赏
奖金
奖项
套
套交情
套包
套印
套套
套子
套房
套数
套曲
套服
套汇
套版
套犁
套用
套种
套管
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 20:05:22