请输入您要查询的越南语单词:
单词
随处
释义
随处
[suíchù]
khắp nơi。不拘什么地方;到处。
这个城市的建设发展很快,新的楼房随处可见。
việc xây dựng thành phố này phát triển rất nhanh, nhìn đâu cũng thấy những căn nhà gác mới.
随便看
喑哑
喓
喔
喔唷
喘
喘不过气来
喘吁吁
喘息
喘气
喘证
喘鸣
喙
喜
喜事
喜人
喜光植物
喜冲冲
喜出望外
喜剧
喜好
喜娘
喜子
喜封
喜帖
喜幸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:27:19