请输入您要查询的越南语单词:
单词
灵通
释义
灵通
[língtōng]
1. nhanh; thạo tin (tin tức)。(消息)来得快;来源广。
他消息特别灵通。
anh ấy nắm tin tức cực kỳ nhanh.
2. linh hoạt; nhanh nhẹn; nhanh nhẩu。灵活。
心眼儿灵通 。
thông minh linh hoạt.
随便看
摹状
摹绘
摺
摽
摽榜
撂
撂地
撂手
撂挑子
撂荒
撂跤
撄
撅
撇
撇嘴
撇开
撇弃
撇脱
撑
撑伞
撑场面
撑天柱地
撑得住
撑得慌
撑持
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:16:12