请输入您要查询的越南语单词:
单词
灵通
释义
灵通
[língtōng]
1. nhanh; thạo tin (tin tức)。(消息)来得快;来源广。
他消息特别灵通。
anh ấy nắm tin tức cực kỳ nhanh.
2. linh hoạt; nhanh nhẹn; nhanh nhẩu。灵活。
心眼儿灵通 。
thông minh linh hoạt.
随便看
熔断
熔炉
熔点
熔炼
熔融
熔解热
熔铸
熘
熙
熛
熜
熟
熟习
熟人
熟化
熟土
熟地
熟字
熟客
熟年
熟思
熟悉
熟手
贫寒
贫居闹市无人问,富在深山有远亲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:00:18