请输入您要查询的越南语单词:
单词
级任
释义
级任
[jírèn]
giáo viên chủ nhiệm (giáo viên phụ trách một lớp một lớp học trong các trường tiểu học và trung học)。中小学校里没过的负责管理一个班级的教师。
随便看
劢
劣
劣势
劣弧
劣根性
劣等
劣绅
劣质
劣迹
劣马
动
动不动
动乱
动产
动人
动人心弦
动作
动兵
动凶
动刑
动力
动力机
动劲儿
动口
动向
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:52:50