请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 纪传体
释义 纪传体
[jìzhuàntǐ]
 thể kỷ truyện (một thể loại viết sử truyền thống của Trung Quốc: kỷ là bản kỷ của đế vương; truyện là các truyện của các nhân vật khác. Bắt đầu từ sử ký của Tư Mã Thiên)。中国传统史书的一种体裁,主要以人物传记为中心,叙述当时 的史实。'纪'是帝王本纪,列在全书的前面,'传'是其他人物的列传。创始于汉代司马迁的《史记》。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 5:58:33