请输入您要查询的越南语单词:
单词
预告
释义
预告
[yùgào]
1. báo trước; báo hiệu。事先通告。
这场大雪预告了来年农业的丰收。
đợt tuyết này báo hiệu sang năm nông nghiệp sẽ bội thu.
2. giới thiệu; thông báo。事先的通告(多用于戏剧演出、图书出版等)。
新书预告
giới thiệu sách mới
电视节目预告
giới thiệu chương trình truyền hình.
随便看
懑
懒
懒得
懒怠
懒惰
懒散
懒汉
懒汉鞋
懒洋洋
懒猴
懒病
懒虫
懒骨头
懔
懤
懦
懦夫
懦弱
懧
懵
懵懂
懿
懿旨
戆
戆大
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:22