请输入您要查询的越南语单词:
单词
负心
释义
负心
[fùxīn]
phụ lòng; phụ tình; quên ơn; người thay lòng đổi dạ; kẻ bạc tình。背弃情谊(多指转移爱情)。
负心汉
người thay lòng đổi dạ; kẻ phụ lòng.
随便看
追逐
追逼
追问
追随
追风逐电
退
退亲
退伍
退休
退休金
退伙
退佃
退位
退兵
退出
退化
退却
退回
退场
退坡
退婚
退学
退守
退席
退庭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:29:33