请输入您要查询的越南语单词:
单词
负责
释义
负责
[fùzé]
1. phụ trách; chịu trách nhiệm。担负责任。
负责后勤工作
phụ trách công tác hậu cần.
这里的事由你负责。
công việc ở đây do anh phụ trách.
2. có trách nhiệm。(工作)尽到应尽的责任;认真塌实。
他对工作很负责。
anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.
随便看
陪伴
陪侍
陪吊
陪同
陪奁
陪嫁
陪审
陪审制
陪客
陪房
陪祭
陪绑
陪葬
陪衬
陪送
陪都
陪音
陬
陲
陴
陵
陵园
陵墓
陵夷
陵寝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:46:45