请输入您要查询的越南语单词:
单词
负责
释义
负责
[fùzé]
1. phụ trách; chịu trách nhiệm。担负责任。
负责后勤工作
phụ trách công tác hậu cần.
这里的事由你负责。
công việc ở đây do anh phụ trách.
2. có trách nhiệm。(工作)尽到应尽的责任;认真塌实。
他对工作很负责。
anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.
随便看
游玩
游离
游离态
游禽
游移
游程
游舫
游船
游艇
游艺
游艺会
游荡
游行
游街
游览
游记
游说
游资
游逛
渹
渺
渺小
渺茫
电台
电告
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:13:08