请输入您要查询的越南语单词:
单词
前无古人
释义
前无古人
[qiánwúgǔrén]
Hán Việt: TIỀN VÔ CỔ NHÂN
xưa nay chưa từng có; người xưa chưa từng làm。指以前的人从未具备或实现的;空前。
解放了的人民完全能够做出前无古人的奇迹。
nhân dân đã được giải phóng, hoàn toàn có thể làm nên những kì tích trước nay chưa từng có.
随便看
溜溜儿
溜溜转
溜肩膀
溜边
溜达
溜门
溜须拍马
溟
溟濛
溠
溢
溢于言表
溢洪道
溢美
溥
溦
溧
溪
溪流
溪涧
溯
溯源
溱
溲
溴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:21:43