请输入您要查询的越南语单词:
单词
辜
释义
辜
[gū]
Bộ: 辛 - Tân
Số nét: 12
Hán Việt: CÔ
1. tội; tội vạ。罪。
无辜
vô tội
死有余辜
chết
vẫ́n
chưa hết tội
2. vứt bỏ; ruồng bỏ; làm trái。背弃;违背。
辜负
phụ lòng; không xứng đáng; không xứng với.
辜恩背义
vong ân bội nghĩa
3. họ Cô。姓。
Từ ghép:
辜负
随便看
顶数
顶替
顶杆
顶杠
顶板
顶格
顶梁
顶梁柱
顶梁骨
顶棚
顶楼
顶灯
顶点
顶牛儿
顶珠
顶班
顶球
顶用
顶盖
顶盘
顶真
顶碰
顶礼
顶礼膜拜
顶端
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:43:19