请输入您要查询的越南语单词:
单词
盍
释义
盍
Từ phồn thể: (盇)
[hé]
Bộ: 皿 - Mãnh
Số nét: 10
Hán Việt: HẠP
cớ sao không; sao không; tại sao không。何不。
盍往视之?
tại sao không đến xem tình hình thế nào?
随便看
垫平
垫底儿
垫支
垫料
垫款
垫片
垫肩
垫背
垫脚
垫脚石
垫补
垫被
垫话
垫高
垭
垭口
垮
垮台
垯
垱
垲
垴
垸
垸子
垽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:55