请输入您要查询的越南语单词:
单词
盍
释义
盍
Từ phồn thể: (盇)
[hé]
Bộ: 皿 - Mãnh
Số nét: 10
Hán Việt: HẠP
cớ sao không; sao không; tại sao không。何不。
盍往视之?
tại sao không đến xem tình hình thế nào?
随便看
果然如此
果皮
果盘
果真
果穗
果粉
果糖
果绿
果肉
果脯
果腹
果若
果酒
果酱
果霜
果饵
枝
枝丫
枝叶
枝子
枝捂
枝杈
枝条
枝桠
枝节
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:17:21