请输入您要查询的越南语单词:
单词
盏
释义
盏
Từ phồn thể: (盞、醆、琖?
[zhǎn]
Bộ: 皿 - Mãnh
Số nét: 10
Hán Việt: TRẢN
1. chung; ly; cốc nhỏ; chén。小杯子。
酒盏
chung rượu; ly rượu
2. cái; chiếc; ngọn (lượng từ, dùng cho đèn)。量词,用于灯。
一盏电灯
một ngọn đèn điện.
随便看
区别
区区
区域
医
医书
医务
医嘱
医士
医学
医家
医师
医德
医护
医方
医术
医治
医理
医生
医疗
医科
医药
医药费
医道
医院
匼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:42:48