请输入您要查询的越南语单词:
单词
盏
释义
盏
Từ phồn thể: (盞、醆、琖?
[zhǎn]
Bộ: 皿 - Mãnh
Số nét: 10
Hán Việt: TRẢN
1. chung; ly; cốc nhỏ; chén。小杯子。
酒盏
chung rượu; ly rượu
2. cái; chiếc; ngọn (lượng từ, dùng cho đèn)。量词,用于灯。
一盏电灯
một ngọn đèn điện.
随便看
跬
跬步
路
路上
路不拾遗
路人
路倒儿
路况
路劫
路口
路基
路堑
路堤
路子
路局
路径
路徽
路政
路数
路易斯安那
路易斯维尔
路易港
路条
路标
路段
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:41:46