请输入您要查询的越南语单词:
单词
而且
释义
而且
[érqiě]
连
mà còn; với lại。(liên từ, kết hợp với '不但、不仅')。表示进一步,前面往往有'不但、不仅'等跟它呼应。
不但战胜了各种灾害,而且获得了丰收。
không chỉ chiến thắng được các bệnh dịch tai hại mà còn được mùa.
随便看
罹
罹难
罻
罽
罾
罿
羁
羁勒
羁押
羁旅
羁留
羁縻
羁绊
羇
羈
羊
羊倌
羊工
羊桃
羊毛
羊毛疔
羊毫
羊水
羊痘
羊痫风
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:00:56