请输入您要查询的越南语单词:
单词
耕种
释义
耕种
[gēngzhòng]
cày cấy; cày ruộng và trồng trọt; công việc đồng áng; cày bừa trồng trọt。耕地和种植。
开春了,农民都忙着耕种土地。
vào mùa xuân, nông dân bận rộn cày cấy trồng trọt.
随便看
捷速
捷音
捺
捻
捻军
捻子
捻度
捻捻转儿
捽
掀
掀动
掀起
掀风鼓浪
掂
掂对
掂掇
掂斤播两
掂量
掆
掇
掇弄
掇拾
掇皮
授
授业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:44:25