请输入您要查询的越南语单词:
单词
氛
释义
氛
[fēn]
Bộ: 气 - Khí
Số nét: 8
Hán Việt: PHÂN
không khí; cảnh tượng; tình hình。气;气象3.。
气氛
bầu không khí
战氛
tình hình chiến tranh; bầu không khí chiến tranh.
Từ ghép:
氛围
随便看
妻子
妻孥
妻室
妻小
妻舅
妾
姁
姅
姆
姆巴巴纳
姆庚寨
姊
懆
懈
懈怠
懈气
懊
懊丧
懊恨
懊恼
懊悔
懋
懑
懒
懒得
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 0:03:40