请输入您要查询的越南语单词:
单词
氛
释义
氛
[fēn]
Bộ: 气 - Khí
Số nét: 8
Hán Việt: PHÂN
không khí; cảnh tượng; tình hình。气;气象3.。
气氛
bầu không khí
战氛
tình hình chiến tranh; bầu không khí chiến tranh.
Từ ghép:
氛围
随便看
调回
调处
调头
调子
调幅
调干
调度
调弄
调式
调情
调戏
调护
调拨
调换
调控
调摄
调教
调整
调料
调查
调档
调治
调派
调演
调理
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:07