请输入您要查询的越南语单词:
单词
氛
释义
氛
[fēn]
Bộ: 气 - Khí
Số nét: 8
Hán Việt: PHÂN
không khí; cảnh tượng; tình hình。气;气象3.。
气氛
bầu không khí
战氛
tình hình chiến tranh; bầu không khí chiến tranh.
Từ ghép:
氛围
随便看
咔吧
咔哒
咔嚓
咕
咕叨
咕叽
咕咕
咕咚
咕哝
咕哧
咕唧
咕嗒
咕嘟
咕噔
咕噜
咕容
咕量
咕隆
咖
咖啡
咖啡厅
咖啡碱
咖啡色
咙
咚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:20:14