请输入您要查询的越南语单词:
单词
氛
释义
氛
[fēn]
Bộ: 气 - Khí
Số nét: 8
Hán Việt: PHÂN
không khí; cảnh tượng; tình hình。气;气象3.。
气氛
bầu không khí
战氛
tình hình chiến tranh; bầu không khí chiến tranh.
Từ ghép:
氛围
随便看
校官
校对
校庆
校徽
校改
校样
校核
校椅
校次
校正
校注
校测
校点
校舍
校规
校订
校训
校长
校阅
校雠
校风
校饬
校验
栢
栩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/23 8:49:50