请输入您要查询的越南语单词:
单词
耕读
释义
耕读
[gēngdú]
vừa làm ruộng vừa đi học; vừa làm ruộng vừa dạy học。指既从事农业劳动又读书或教学。
耕读小学
vừa làm ruộng vừa đi học tiểu học
耕读教师
vừa làm ruộng vừa dạy học
随便看
筅
筅帚
筇
筈
等
等于
等于零
等价
等价物
等份
等候
等分
等到
等号
等同
等因奉此
等地
等外
等差
等差级数
等式
等待
等日
等次
等比级数
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:27