请输入您要查询的越南语单词:
单词
剪裁
释义
剪裁
[jiǎncái]
1. cắt quần áo。缝制衣服时把衣料按照一定尺寸剪断裁开。
2. cắt xén; gọt giũa; lược bớt (bài văn)。比喻做文章时对材料的取舍安排。
把情节这样复杂的小说改编成电影是需要很好地加以剪裁的。
cải biên tiểu thuyết có tình tiết phức tạp như vậy thành phim thì cần phải lược bớt một cách khéo léo.
随便看
娼妓
娿
婀
婀娜
小子
小字报
小学
小学生
小孩儿
小家子气
小家庭
小家碧玉
小家鼠
小寒
小将
小小不言
小小子
小尽
小工
小巧
小巫见大巫
小差
小市
小市民
小帐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:34:50