请输入您要查询的越南语单词:
单词
烦心
释义
烦心
[fánxīn]
1. buồn phiền; buồn rầu; buồn。使心烦。
别谈这些烦心的事情了。
đừng nhắc đến những chuyện buồn này nữa.
2. lo lắng; lo nghĩ; bận tâm。费心;操心。
孩子太淘气,真让人烦心。
thằng bé này rất nghịch ngợm, khiến người khác phải bận tâm.
随便看
连环画
连珠
连理
连理枝
连用
连种
连篇
连篇累牍
连累
连结
连续
连续剧
连绵
连缀
连翩
连脚裤
连衣裙
连袂
连裆裤
连襟
连词
连贯
连轴转
连载
连连
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:26:53