请输入您要查询的越南语单词:
单词
烦言
释义
烦言
[fányán]
1. lời phẫn nộ; lời tức giận; không hài lòng; bất mãn; lời phiền (lời nói)。气愤或不满的话。
啧有烦言
nhao nhao bất mãn
心无结怨,口无烦言。
lòng không oán hận, miệng không có lời phiền.
2. lời nói lộn xộn; lời lẽ rối rắm。烦琐的话。
烦言碎辞
lời lẽ lộn xộn rối rắm
随便看
蘑菇
蘖
蘖枝
蘘
蘘荷
蘧
蘧然
蘩
蘸
蘸火
蘼
虉
虉草
虎
虎伥
虎刺
虎劲
虎势
虎口
虎口余生
虎口拔牙
虎头牢房
虎头虎脑
虎头蛇尾
虎威
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:36:21