请输入您要查询的越南语单词:
单词
烦言
释义
烦言
[fányán]
1. lời phẫn nộ; lời tức giận; không hài lòng; bất mãn; lời phiền (lời nói)。气愤或不满的话。
啧有烦言
nhao nhao bất mãn
心无结怨,口无烦言。
lòng không oán hận, miệng không có lời phiền.
2. lời nói lộn xộn; lời lẽ rối rắm。烦琐的话。
烦言碎辞
lời lẽ lộn xộn rối rắm
随便看
边关
边区
边卡
边厢
边和
边地
边城
边塞
边境
边声
边头
边寨
边币
边幅
边庭
边式
边患
边材
边框
边民
边沁
边沿
边界
边疆
边窗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 3:32:29