请输入您要查询的越南语单词:
单词
边境
释义
边境
[biānjìng]
名
vùng sát biên giới; vùng biên giới; biên cảnh; biên thuỳ; duyên biên。靠近边界的地方。
封锁边境。
phong toả vùng biên giới
边境贸易。
mua bán ở biên giới; chợ biên thuỳ
随便看
刁斗
刁横
刁泼
刁滑
刁赖
刁蹬
刁钻
刁钻古怪
刁难
刁顽
刃
刃具
分
分争
分享
分付
分兵
分兵把守
分内
分册
分列
分列式
分别
分割
分割包围
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:31:42