请输入您要查询的越南语单词:
单词
剽
释义
剽
[piāo]
Bộ: 刀 (刂,刁) - Đao
Số nét: 13
Hán Việt: PHIÊU, PHIẾU
1. cướp đoạt; giành giật; cướp giật。抢劫;掠夺。
剽掠。
cướp bóc.
剽窃。
ăn cắp bản quyền.
2. nhanh nhẹn; nhanh; lanh lẹ。动作敏捷。
剽悍。
nhanh nhẹn dũng cảm.
Từ ghép:
剽悍
;
剽窃
;
剽取
随便看
牟取
牠
牡
牡丹
牡蛎
牢
牢不可破
牢什子
牢固
牢实
牢房
牢狱
牢稳
牢笼
牢记
牢靠
牢骚
牣
牤
牤牛
牥
牦
牦牛
牧
牧业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:44:37