请输入您要查询的越南语单词:
单词
郭
释义
郭
[guō]
Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 15
Hán Việt: QUÁCH
1. quách (lớp ngoài tường thành thời xưa)。古代在城的外围加筑的一道城墙。
城郭
tường thành; thành quách.
东郭
đông quách
2. vành; vòng ngoài; bên ngoài。物体周围的边或框。
耳郭
vành tai
3. họ Quách。姓。
随便看
候诊
候诊室
候车
候车室
候选人
候风地动仪
候鸟
倚
倚仗
倚傍
倚老卖老
倚赖
倚重
倚靠
倚马千言
倚马可待
倜
倜傥
倜然
倞
借
借书证
借代
借以
借位
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:56:13