请输入您要查询的越南语单词:
单词
盛装
释义
盛装
[shèngzhuāng]
trang phục lộng lẫy; trang trí rực rỡ; trang hoàng lộng lẫy。华丽的装束。
国庆节前夕,天安门广场披上了节日的盛装。
đêm trước lễ quốc khánh, quảng trường Thiên An Môn được trang trí rực rỡ.
随便看
爆鸣
爇
爊
爚
爝
爨
爪
爪儿
爪子
爪尖儿
爪牙
爬
爬山虎
爬泳
爬犁
爬虫
爬行
爬行动物
爰
爱
爱不忍释
爱不释手
爱人
爱人儿
爱侣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:59:31