请输入您要查询的越南语单词:
单词
盛装
释义
盛装
[shèngzhuāng]
trang phục lộng lẫy; trang trí rực rỡ; trang hoàng lộng lẫy。华丽的装束。
国庆节前夕,天安门广场披上了节日的盛装。
đêm trước lễ quốc khánh, quảng trường Thiên An Môn được trang trí rực rỡ.
随便看
葱绿
葱翠
葱花
葱茏
葱郁
葳
葳蕤
葵
葵州
葵扇
葵花
葵花子
葶
葸
葹
葺
蒂
蒇
蒈
蒉
蒋
蒌
蒍
蒎
蒐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:13:38