请输入您要查询的越南语单词:
单词
目击
释义
目击
[mùjī]
nhìn thấy tận mắt; chính mắt trông thấy; chứng kiến; mục kích。亲眼看到。
目击其事。
tận mắt chứng kiến sự việc.
随便看
踩高跷
踪
踪影
踪迹
踬
踮
踮脚
踯
踱
踳
诖
诖误
诗
诗书
诗人
诗仙
诗伯
诗余
诗兴
诗剧
诗句
诗史
诗圣
诗坛
诗思
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:31:15