请输入您要查询的越南语单词:
单词
踪
释义
踪
Từ phồn thể: (蹤)
[zōng]
Bộ: 足 - Túc
Số nét: 15
Hán Việt: TUNG
dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích。脚印;踪迹。
踪影
hình bóng; bóng dáng
失踪
mất dấu
跟踪
theo dấu vết
无影无踪
không tung tích; không dấu vết.
Từ ghép:
踪迹
;
踪影
随便看
尽职
尽自
尽让
尽量
尾
尾声
尾大不掉
尾子
尾巴
尾数
尾欠
尾灯
尾花
尾蚴
尾追
尾闾
尾随
尾音
尾骨
尾鳍
尿
尿崩症
尿布
尿床
尿毒症
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:31:44