请输入您要查询的越南语单词:
单词
踪
释义
踪
Từ phồn thể: (蹤)
[zōng]
Bộ: 足 - Túc
Số nét: 15
Hán Việt: TUNG
dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích。脚印;踪迹。
踪影
hình bóng; bóng dáng
失踪
mất dấu
跟踪
theo dấu vết
无影无踪
không tung tích; không dấu vết.
Từ ghép:
踪迹
;
踪影
随便看
新霉素
新颖
新鲜
斲
斲丧
斲轮老手
斶
方
方丈
方书
方今
方位
方位词
方便
方便面
方俗
方兴未艾
方册
方剂
方向
方向盘
方向舵
方圆
方块字
方士
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:56:56