请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 夸张
释义 夸张
[kuāzhāng]
 1. khoa trương; khuếch trương。夸大;言过其实。
 2. cường điệu hoá (biện pháp tu từ, nhằm khơi dậy trí tưởng tượng của người đọc, người nghe và làm tăng thêm sức mạnh của lời nói)。修辞手段,指为了启发听者或读者的想象力和加强所说的话的力量,用夸大的词句来形容事物。
 她 的嗓子像铜钟一样,十里 地都能听见。
 giọng cô ấy như tiếng chuông đồng, cách xa mười dặm mà còn nghe thấy.
 3. nhấn mạnh (thủ pháp miêu tả những điểm sáng của nhân vật trong sáng tác)。指文艺创作中突出描写对象某些特点的手法。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:55:11