请输入您要查询的越南语单词:
单词
相投
释义
相投
[xiāngtóu]
hợp nhau (tư tưởng, tình cảm...)。 (思想、感情等)彼此合得来。
气味相投。
cùng một giuộc như nhau; hợp tính hợp nết.
兴趣相投。
cùng sở thích; hợp tánh hợp ý.
随便看
飐
飑
飒
飒然
飒爽
飒飒
飓
飓风
飔
飕
飕飗
飖
飗
飘
飘带
飘忽
飘悠
飘扬
飘拂
飘泊
飘洒
飘流
飘浮
飘渺
飘溢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:39:15