请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 贴谱
释义 贴谱
[tiēpǔ]
 hợp chuẩn mực; hợp thực tế (lời nói và việc làm)。(讲话或做事)合乎准则或实际。
 这个分析很贴谱。
 phân tích rất hợp thực tế.
 话说得不贴谱。
 nói chuyện không hợp thực tế.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 7:37:46