请输入您要查询的越南语单词:
单词
联展
释义
联展
[liánzhǎn]
liên kết triển lãm; liên kết kinh doanh。联合展览或展销。
书画联展。
cùng kết hợp triển lãm sách báo và tranh.
老年用品联展。
bán những sản phẩm giành cho người cao tuổi.
随便看
衄
衅
衅端
衈
衋
行
行业
行业语
行东
行为
行乐
行乞
行书
行事
行云流水
行人
行人情
行令
行伍
行会
行使
行军
行军床
行军虫
行几
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:07:34