请输入您要查询的越南语单词:
单词
原因
释义
原因
[yuányīn]
nguyên nhân。造成某种结果或引起另一件事情发生的条件。
丰收的原因
nguyên nhân được mùa
成功的原因
nguyên nhân thành công
检查生病的原因
kiểm tra nguyên nhân bị bệnh.
随便看
韧
韧带
韧皮纤维
韧皮部
韨
韩
韪
韫
韬
韬光养晦
韬晦
韬略
韭
韭菜
韭黄
音
音义
音乐
音位
音信
音值
音像
音儿
音准
音势
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:21:53