请输入您要查询的越南语单词:
单词
聚精会神
释义
聚精会神
[jùjīnghuìshén]
tập trung tinh thần; tập trung tư tưởng; chăm chú; chú ý。集中精神。
同学们聚精会神地听老师讲解。
học sinh chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.
随便看
丹桂
丹毒
丹水
丹田
丹砂
丹青
丹顶鹤
丹麦
为
为了
为人
为人作嫁
为什么
为伍
为何
为力
为富不仁
为所欲为
为数
为期
为止
为渊驱鱼,为丛驱雀
为生
为着
为虎作伥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:59:05