请输入您要查询的越南语单词:
单词
聚精会神
释义
聚精会神
[jùjīnghuìshén]
tập trung tinh thần; tập trung tư tưởng; chăm chú; chú ý。集中精神。
同学们聚精会神地听老师讲解。
học sinh chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.
随便看
倒儿爷
倒刺
倒剪
倒卖
倒卵形
倒叙
倒台
倒嗓
倒噍
倒嚼
倒塌
倒头
倒头饭
倒好儿
倒序
倒座儿
倒开
倒彩
倒影
倒悬
倒悬之急
倒戈
倒手
倒打一耙
倒找
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:33:01