请输入您要查询的越南语单词:
单词
费力
释义
费力
[fèilì]
mất công; hao công; tốn công; nhọc nhằn。耗费力量。
费力劳心
hao công tổn trí.
他有气喘病,说话很费力。
anh ấy có bệnh hen suyễn, nói chuyện rất khó khăn.
费力不讨好。
nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì.
随便看
腠理
腣
腤
腥
腥气
腥膻
腥臊
腥臭
腥黑穗病
腧
腧穴
腩
腭
腭裂
腮
腮帮子
腮腺
腮颊
腯
腰
腰包
腰子
腰斩
腰杆子
腰板儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:38:40