请输入您要查询的越南语单词:
单词
费力
释义
费力
[fèilì]
mất công; hao công; tốn công; nhọc nhằn。耗费力量。
费力劳心
hao công tổn trí.
他有气喘病,说话很费力。
anh ấy có bệnh hen suyễn, nói chuyện rất khó khăn.
费力不讨好。
nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì.
随便看
底数
底本
底板
底样
底格里斯河
底梁
底止
底气
底漆
底火
底片
底牌
底特律
底盘
底码
底稿
底粪
底线
底细
底肥
底色
底蕴
底薪
底襟
底角
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 10:40:52