请输入您要查询的越南语单词:
单词
费手脚
释义
费手脚
[fèishǒujiǎo]
khó khăn; lôi thôi; tốn công sức。费事。
真要把这件事做好,也得费点手脚。
cần phải làm tốt việc này, cũng phải tốn chút công sức.
随便看
秋汛
秋波
秋海棠
秋老虎
秋耕
秋色
秋试
秋闱
秋风
秋风扫落叶
种
种仁
种地
种姓
种子
种差
种族
种族主义
种族歧视
种族隔离
种条
种植
种瓜得瓜,种豆得豆
种田
种畜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/12 23:17:08