请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃请
释义
吃请
[chīqǐng]
ăn cơm khách; ăn tiệc; ăn cỗ; được rủ đi nhậu。接受别人的邀请去吃饭。
干部不吃请,不受贿,不搞特殊化。
cán bộ không ăn cơm khách, không ăn của đút, không giành đặc quyền đặc lợi.
随便看
凤尾鱼
凤梨
凤毛麟角
凤藻
凤雏
凫
凫茈
凭
凭仗
凭依
凭信
凭借
凭单
凭吊
凭据
凭栏
凭照
凭眺
凭空
凭证
凭险
凭陵
凯
凯旋
凯歌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:38:50