请输入您要查询的越南语单词:
单词
簸动
释义
簸动
[bǒdòng]
sàng sẩy; lắc bật; xóc nẩy; chòng chành; nghiêng ngả。颠簸;上下摇动。
用簸箕簸动粮食,扬去糠秕。
dùng nia sàng sẩy lương thực, rê sạch trấu cám
随便看
肃
肃反
肃杀
肃清
肃然
肃穆
肃立
肃静
肄
肄业
肆
肆力
肆意
肆扰
肆无忌惮
肆虐
肆行
肇
肇事
肇始
肇祸
肇端
肉
肉中刺
肉体
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 6:06:11