请输入您要查询的越南语单词:
单词
荷重
释义
荷重
[hèzhòng]
trọng tải; tải trọng; tải lượng; phụ tải; khả năng chịu nặng (trọng lượng mà một công trình kiến trúc có thể chịu đựng được)。建筑物能够承受的重量。
随便看
部队
部领
部首
郪
郫
郭
郯
郴
郸
都
都会
都城
都市
都柏林
都督
郾
郿
郿鄠
鄀
鄂
鄂伦春族
鄂博
鄂温克族
鄃
鄄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 22:53:58