请输入您要查询的越南语单词:
单词
荷重
释义
荷重
[hèzhòng]
trọng tải; tải trọng; tải lượng; phụ tải; khả năng chịu nặng (trọng lượng mà một công trình kiến trúc có thể chịu đựng được)。建筑物能够承受的重量。
随便看
冲锋
冲锋枪
冲锋陷阵
冲陷
决
决一死战
决口
决定
决定性
决定论
决心
决意
决战
决撒
决斗
决断
决死
决然
决策
决算
决绝
决胜
决裂
决计
决议
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:55:47