请输入您要查询的越南语单词:
单词
隔膜
释义
隔膜
[gémó]
1. không hiểu nhau; xa cách; xa lạ; xa lánh; khoảng cách。情意不相通,彼此不了解。
消除隔膜
xoá bỏ sự xa cách
两人之间有些隔膜
giữa họ có sự không hiểu nhau; giữa họ có khoảng cách.
2. không biết。不通晓;外行。
我对这种技术实在隔膜。
tôi thật sự không biết kỹ thuật này.
随便看
芙蓉国
芙蕖
芜
芜劣
芜杂
芜秽
芜菁
芜鄙
芝
芝兰
芝加哥
芝麻
芝麻官
芝麻油
芝麻酱
芟
芟夷
芟秋
芟除
芡
芡实
芡粉
芣
芤
芤脉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:32:57