请输入您要查询的越南语单词:
单词
隔膜
释义
隔膜
[gémó]
1. không hiểu nhau; xa cách; xa lạ; xa lánh; khoảng cách。情意不相通,彼此不了解。
消除隔膜
xoá bỏ sự xa cách
两人之间有些隔膜
giữa họ có sự không hiểu nhau; giữa họ có khoảng cách.
2. không biết。不通晓;外行。
我对这种技术实在隔膜。
tôi thật sự không biết kỹ thuật này.
随便看
沙丘
沙俄
沙包
沙参
沙发
沙哑
沙嘴
沙噀
沙土
沙地阿拉伯
沙场
沙坝
沙子
沙尘
沙弥
沙文主义
沙果
沙枣
沙柱
沙梨
下台
下同
下品
下地
下场
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:05:39