请输入您要查询的越南语单词:
单词
难处
释义
难处
[nánchǔ]
khó sống chung; khó ăn ở。不容易相处。
他只是脾气暴躁些,并不算难处。
anh ấy phải cái hơi nóng tính, chứ không đến nỗi khó sống chung.
[nán·chu]
khó khăn; chỗ khó。困难。
各有各的难处。
mỗi người đều có khó khăn.
这工作没有什么难处。
công việc này chẳng có gì là khó khăn cả.
随便看
干瘪
干眼症
干着急
干瞪眼
愧
愧作
愧恨
愧悔
愧汗
愧疚
愧痛
愧色
愧领
糯稻
糯米
糱
糵
系
系列
系念
系数
系统
系缚
系词
紃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:11:11